Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rouble





rouble
['ru:bl]
Cách viết khác:
ruble
['ru:bl]
danh từ
đồng rúp; 100 cô-pếch (tiền Liên-xô cũ)


/'ru:bl/ (ruble) /'ru:bl/

danh từ
đồng rúp (tiền Liên-xô)

Related search result for "rouble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.