Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rotation




rotation
[rou'tei∫n]
danh từ
sự quay, sự xoay vòng; sự bị quay, sự bị xoay vòng
the rotation of the earth
sự quay của quả đất
sự luân phiên
the rotation of crops
sự luân canh
in rotation
lần lượt, luân phiên, kế tiếp nhau đều đặn



phép quay, sự quay r. about a line phép quay quanh một đường;
r. about a point phép quay quanh một điểm
bipartite r. phép quay song diện
improper r. (hình học) phép quay phi chính
proper r. phép quay chân chính

/rou'teiʃn/

danh từ
sự quay, sự xoay vòng
the rotation of the earth sự quay của quả đất
sự luân phiên
rotation of crops luân canh
in (by) rotation lần lượt, luân phiên nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rotation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.