Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roster




roster
['roustə]
danh từ
bảng kê tên với những nhiệm vụ phải thực hiện và thời gian những người có tên phải thực hiện những nhiệm vụ đó; bảng phân công (nhất là trong quân đội)
ngoại động từ
đưa (ai) vào bảng phân công


/'roustə/

danh từ
(quân sự) bảng phân công

Related search result for "roster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.