Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rooted




rooted
['ru:tid]
tính từ
đã bén rễ, đã ăn sâu
a deaply rooted feeling
một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng



(tô pô) có gốc
multiply r. nhiều gốc

/'ru:tid/

tính từ
đã bén rễ, đã ăn sâu
a deaply rooted feeling một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rooted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.