Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roost



/ru:st/

danh từ

chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà

(thông tục) chỗ ngủ

    to go to roost đi ngủ

!curses come home to roost

(xem) curse

!to rule the roost

(xem) rule

nội động từ

đậu để ngủ (gà...)

ngủ

ngoại động từ

cho (ai) ngủ trọ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "roost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.