Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roistering




roistering
['rɔistəriη]
danh từ
sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ
sự chè chén ầm ĩ
tính từ
vui chơi, chè chén


/'rɔistəriɳ/

danh từ
sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ
sự chè chén ầm ĩ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.