Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roisterer




roisterer
['rɔistərə]
danh từ
người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo
người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ


/'rɔistərə/

danh từ
người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo
người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ

Related search result for "roisterer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.