Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rode




rode
[roud]
thời quá khứ của ride
nội động từ
bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)


/roud/

thời quá khứ của ride

nội động từ
bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)

Related search result for "rode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.