Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rocketer




rocketer
['rɔkitə]
danh từ
chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên


/'rɔkitə/

danh từ
chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên

Related search result for "rocketer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.