Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rock-steady




tính từ
khó có thể đổ, khó có thể thay đổi; vững chắc



rock-steady
['rɔk'stedi]
tính từ
khó có thể đổ, khó có thể thay đổi; vững chắc
a rock-steady chair
một cái ghế vững chắc
a rock-steady friendship
một tình bạn vững chắc



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.