Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roburite




roburite
['roubərait]
danh từ
Roburit (thuốc nổ)


/'roubərait/

danh từ
Roburit (thuốc nổ)

Related search result for "roburite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.