Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ring-bolt




ring-bolt
['riη'boult]
danh từ
(hàng hải) chốt có vòng (để buộc dây)


/'riɳboult/

danh từ
(hàng hải) chốt có vòng (để buộc dây)

Related search result for "ring-bolt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.