Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rifling




rifling
['raifliη]
danh từ
sự xẻ rãnh nòng súng
hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng


/'raifliɳ/

danh từ
sự xẻ rãnh nòng súng
hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng

Related search result for "rifling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.