Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
riderless




riderless
['raidəlis]
tính từ
không có người cưỡi (ngựa...)
a riderless horse
một con ngựa không có người cưỡi


/'raidəlis/

tính từ
không có người cưỡi (ngựa...)

Related search result for "riderless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.