Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revolutionize




revolutionize
[,revə'lu:∫ənaiz]
Cách viết khác:
revolutionise
[,revə'lu:∫ənaiz]
ngoại động từ
cách mạng hoá
to revolutionize science
cách mạng hoá nền khoa học


/,revə'lu:ʃnaiz/

ngoại động từ
làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
cách mạng hoá
to revolutionize science cách mạng hoá nền khoa học

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.