Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revetment




revetment
[ri'vetmənt]
danh từ
lớp phủ ngoài (lớp vữa trát lên tường; lớp đá xây phủ ngoài công sự, bờ đê...)
tường ngăn


/ri'vetmənt/

danh từ
lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revetment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.