Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revere




revere
[ri'viə]
ngoại động từ
tôn kính, sùng kính, kính trọng
revere virtue
tôn trọng đức hạnh
revere human life
tôn trọng đời sống con người


/ri'viə/

ngoại động từ
tôn kính, sùng kính, kính trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revere"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.