Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reverberation




reverberation
[ri,və:bə'rei∫n]
danh từ
sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng
((thường) số nhiều) tiếng vang dội đi dội lại



(vật lí) sự vang, sự dội lại

/ri,və:bə'reiʃn/

danh từ
sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.