Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revelry




revelry
['revlri]
danh từ
cuộc chè chén say sưa; cuộc ăn uống ồn ào


/'revliɳ/ (revelry) /'revlri/

danh từ
sự vui chơi
sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan

Related search result for "revelry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.