Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revel


/'revl/

danh từ

cuộc liên hoan

((thường) số nhiều) cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn chơi chè chén, cuộc truy hoan

nội động từ

liên hoan

ăn uống say sưa, chè chén ồn ào

ham mê, thích thú, miệt mài

    to revel in a book miệt mài xem một quyển sách

    to revel in doing something ham thích làm một việc gì

ngoại động từ

( away) lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những cuộc ăn chơi chè chén

    to revel away money lãng phí tiền bạc vào những cuộc ăn chơi chè chén

( out) ăn chơi chè chén

    to revel out the night ăn chơi chè chén thâu đêm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.