Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
returner




returner
[ri'tə:nə]
danh từ
người trở về (từ nước ngoài...)
người trả (vật đã mượn)


/ri'tə:nə/

danh từ
người trở về (từ nước ngoài...)
người trả (vật đã mượn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.