Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retroflexion




retroflexion
[,retrou'flek∫n]
danh từ
(ngôn ngữ học) tình trạng âm quặt lưỡi
retroflexion of the uterus
chứng dạ con gập ra phía sau


/,retrou'flekʃn/

danh từ
tình trạng gập ra phía sau
retroflexion of the uterus chứng dạ con gập ra phía sau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.