Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reticulation




reticulation
[ri,tikju'lei∫n]
danh từ
hình mắt lưới; cấu tạo hình mắt lưới, hoa văn có hình mắt lưới


/ri,tikju'leiʃn/

danh từ
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.