Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reticle




reticle
['retikl]
danh từ
đường kẻ ở mắt lưới; đường chữ thập (trong dụng cụ quang học) (như) reticule


/'retikl/

danh từ
đường kẻ ở mắt lưới; đường chữ thập (trong dụng cụ quang học) ((cũng) reticule)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reticle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.