Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
respecting




respecting
[ri'spektiη]
giới từ
nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
information respecting the recent conflicts in Africa
thông tin về những vụ xung đột gần đây ở châu Phi
laws respecting property
những đạo luật về tài sản


/ris'pektiɳ/

danh từ
nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
questions respecting a matter những câu hỏi có liên quan tới một vấn đề

Related search result for "respecting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.