Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resonant




resonant
['rezənənt]
tính từ
vang dội; vang rền; vang vọng (về âm thanh)
deep resonant notes
những nốt nhạc vang rền
vang, âm vang (nhất là do rung; về một căn phòng..)
a resonant hall
một hội trường có điều kiện dội âm tốt
resonant walls
tường dội lại tiếng
vang dội lại cái gì (về địa điểm)
alpine valleys resonant with the sound of church bells
các thung lũng của dãy núi Alps vang vọng tiếng chuông nhà thờ
(vật lý) cộng hưởng



(vật lí) cộng hưởng

/'reznənt/

tính từ
âm vang; dội tiếng
resonant walls tường dội lại tiếng
(vật lý) cộng hưởng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resonant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.