Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resistive




resistive
[ri'vistiv]
tính từ
chống lại, cưỡng lại
(vật lý) có điện trở


/ri'vistiv/

tính từ
chống lại, cưỡng lại
(vật lý) có điện trở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resistive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.