Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resistant




resistant
[ri'zistənt]
tính từ
(resistant to something) có sức kháng cự; có sức chịu đựng
a resistant strain of virus
giống vi rut có sức đề kháng
to be resistant to change
chịu đựng được thay đổi
(trong từ ghép) chịu được (nhiệt..)
water-resistant
chịu nước
heat-resistant
chịu nhiệt
rust-resistant
không gỉ


/ri'zistənt/

tính từ
chống cự, kháng cự, đề kháng
có sức chịu đựng, có sức bền, bền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resistant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.