Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resetter




resetter
[ri'setə]
danh từ
kẻ oa trữ đồ ăn trộm


/ri'setə/

danh từ
kẻ oa trữ đồ ăn trộm

Related search result for "resetter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.