Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reps




reps
[reps]
Cách viết khác:
repp
[rep]
như repp


/rep/ (reps) /reps/

danh từ
vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) rep)

Related search result for "reps"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.