Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repossess





repossess
[,ri:pə'zes]
ngoại động từ
chiếm hữu lại, lấy lại (căn nhà..)
to repossess furniture
lấy lại đồ đạc
cho chiếm hữu lại


/'ri:pə'zes/

ngoại động từ
chiếm hữu lại
cho chiếm hữu lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repossess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.