Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
replant




replant
[ri:'plɑ:nt]
ngoại động từ
trồng (cây) lại


/'ri:'plɑ:nt/

ngoại động từ
trồng cây lại

Related search result for "replant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.