Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repeating rifle




repeating+rifle
[ri'pi:tiη'raifl]
danh từ
súng tự động (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)


/ri'pi:tiɳ'raifl/

danh từ
súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)

Related search result for "repeating rifle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.