Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repeated




repeated
[ri'pi:tid]
tính từ
được làm lặp đi lặp lại, được nói lặp đi lặp lại; xảy ra lặp đi lặp lại
on repeated occasions
nhiều lần
repeated blows
những cú đánh liên tiếp
repested accidents
các tai nạn xảy ra liên tiếp


/ri'pi:tid/

tính từ
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
on repeated occasions nhiều lần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repeated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.