Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repast




repast
[ri'pɑ:st]
danh từ
bữa ăn, bữa tiệc
món ăn (trong bữa ăn)


/ri'pɑ:st/

danh từ
bữa ăn, bữa tiệc
món ăn (trong bữa ăn)

Related search result for "repast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.