Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repairer




repairer
[ri'peərə]
danh từ
người sửa chữa, người tu sửa
a watch repairer
thợ sửa đồng hồ


/ri'peərə/

danh từ
người sửa chữa, người tu sửa
watch repairer thợ chữa đồng h

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repairer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.