Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remote control





danh từ
thiết bị điều khiển từ xa



remote+control

remote control

A remote control lets you operate a machine from far away.

[ri'mout,kən'troul]
danh từ
sự điều khiển một thiết bị (mô hình máy bay, ô tô....) từ xa (bằng điện hoặc tín hiệu vô tuyến); sự điều khiển từ xa
the bomb was exploded by remote control
quả bom được kích nổ bằng biện pháp điều khiển từ xa
a remote control panel
bảng điều khiển từ xa
thiết bị dùng để điều khiển từ xa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.