Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remittee




remittee
[,remi'ti:]
danh từ
người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến


/,remi'ti:/

danh từ
người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến

Related search result for "remittee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.