Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rematch




ngoại động từ
đấu lần thứ hai giữa hai đội

danh từ
trận đấu lần thứ hai giữa hai đội



rematch
['ri,mæt∫]
ngoại động từ
đấu lần thứ hai giữa hai đội
danh từ
trận đấu lần thứ hai giữa hai đội



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.