Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reliability




reliability
[ri,laiə'biləti]
danh từ
sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy
reliability trials
sự cho chạy thử trên một quãng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)



độ tin cậy

/ri,laiə'biliti/

danh từ
sự đáng tin cậy !reliability trials
sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reliability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.