Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rejoinder




rejoinder
[ri'dʒɔində]
danh từ
lời đáp lại, lời đối đáp, lời cãi lại, câu trả lời
(pháp lý) lời kháng biện


/ri'dʤɔində/

danh từ
lời đáp lại, lời đối đáp, lời cãi lại
(pháp lý) lời kháng biện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rejoinder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.