Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reiver




reiver
['ri:və]
danh từ
kẻ cướp


/'ri:və/

danh từ
kẻ cướp

Related search result for "reiver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.