Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regnant




regnant
['regnənt]
tính từ
(thường) Regnant đang trị vì (theo sau danh từ)
the King Regnant
vua đang tự trị
đang thịnh hành; đang được ưa chuộng
regnant fashion
kiểu đang thịnh hành


/'regnənt/

tính từ
đang trị vì
the king regnant vua đang tự trị
đang thịnh hành; đang được ưa chuộng
regnant fashion kiểu đang thịnh hành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regnant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.