Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
registered




registered
['redʒistəd]
tính từ
(viết tắt) regd đã đăng ký, đã vào sổ
registered pattern
kiểu đã đăng ký (tại toà)
bảo đảm (thư..)
registered letter
thư bảo đảm


/'redʤistəd/

tính từ
đã đăng ký
registered pattern kiểu đã đăng ký (tại toà)
bảo đảm (thư)
registered letter thư bảo đảm

Related search result for "registered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.