Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regicide




regicide
['redʒisaid]
danh từ
kẻ phạm tội giết vua, kẻ dự mưu giết vua
tội giết vua


/'redʤisaid/

danh từ
người giết vua, kẻ dự mưu giết vua
tội giết vua

Related search result for "regicide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.