Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regent




regent
['ri:dʒənt]
danh từ
(Regent) quan nhiếp chính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học
tính từ
làm những công việc của quan nhiếp chính
Queen Regent
hoàng hậu nhiếp chính
the Prince Regent
Hoàng thân nhiếp chính


/'ri:dʤənt/

danh từ
quan nhiếp chính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học

tính từ
nhiếp chính !Queen Regent
hoàng hậu nhiếp chính !Prince Regent
ông hoàng nhiếp chính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.