Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regardful




regardful
[ri'gɑ:dful]
tính từ
chú ý, hay quan tâm đến
to be regardful of the common interests
quan tâm đến quyền lợi chung


/ri'gɑ:dful/

tính từ
chú ý, hay quan tâm đến
to be regardful of the common interests quan tâm đến quyền lợi chung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regardful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.