Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refluent




refluent
['refluənt]
tính từ
chảy ngược, chảy lùi
rút xuống (thuỷ triều)
chảy về tim (máu)


/'refluənt/

tính từ
chảy ngược, sự chảy lùi
rút xuống (thuỷ triều)
chảy về tim (máu)

Related search result for "refluent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.