Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refloat




refloat
[,fi:'flout]
ngoại động từ
trục vớt, làm nổi lên (một chiếc tàu đắm)


/'fi:'flout/

ngoại động từ
trục lên (một chiếc tàu đắm)

Related search result for "refloat"
  • Words pronounced/spelled similarly to "refloat"
    refloat revolt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.