Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refit


/'ri:'fit/

danh từ

sự sửa chữa lại; sự trang bị lại

ngoại động từ

sửa chữa lại; trang bị lại

    to refit a ship sửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu

nội động từ

được sửa chữa; được trang bị lại


Related search result for "refit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.